đình chỉ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˨˩ t͡ɕi˧˩] · Huế [ʔɗɨn˦˩ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngừng lại hoặc làm cho ngừng lại trong một thời gian hoặc vĩnh viễn.
    • Bị đình chỉ thi cử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 停止.

"đình chỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suspend
🇨🇳 Tiếng Trung 终止 zhōng zhǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 中止 ちゅうし · 停止 ていし
🇫🇷 Tiếng Pháp suspendre
🇹🇭 Tiếng Thái ระงับ rá-ngáp
🇮🇹 Tiếng Ý sospeso · la sospensione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đìnhâm đầu đ · vần inh · thanh huyền
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đình chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.