Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đòn đá

Danh từ
Danh từ
  1. (Võ thuật) Đòn tấn công bằng chân.
    • Các đòn đá trong Taekwondo.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đònâm đầu đ · vần on · thanh huyền
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đòn đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.