cước

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươc

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨək̚˧˦] · Huế [kɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài sâu nhả ra một thứ tơ.
    • Con cước sống trên cây
  2. Tơ do con cước nhả ra.
    • Dùng cước làm dây cần câu.
  3. Hiện tượng ngón tay ngón chân sưng đỏ và ngứa.
    • Mùa rét, tay phát cước.
  4. Tiền chi phí cho việc vận tải hàng hoá.
    • Hàng đã trừ cước rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cước"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kick
🇯🇵 Tiếng Nhật 料金 りょうきん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cước"

Cấu tạo âm tiết

cướcâm đầu c · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.