cuốc

Danh từĐộng từ Thanh sắcVần uôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim nhỏ, hơi giống gà, sống ở bờ bụi gần nước, lủi nhanh, có tiếng kêu cuốc cuốc.
    • Lủi như cuốc.
    • Trông gà hóa cuốc.
  2. Nông cụ gồm một lưỡi sắt tra vuông góc vào cán dài, dùng để bổ, xới đất.
    • Vác cuốc ra đồng.
    • Chêm cán cuốc.
  3. (Từ cũ, khẩu ngữ) Quãng đường đi một lần của xe kéo, xe xích lô.
    • Chạy một cuốc xe.
Động từ
  1. Bổ, xới đất bằng cái cuốc.
    • Cuốc đất trồng rau.
    • Cày sâu cuốc bẫm.
  2. (Thông tục) Đi bộ nhanh và thẳng một mạch.
    • Cuốc thẳng một mạch về nhà.
Danh từ
  1. cái cuốc.
Động từ
  1. cuốc.

"cuốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pick
🇫🇷 Tiếng Pháp le pic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "cuốc"

Cấu tạo âm tiết

cuốcâm đầu c · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.