Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˧˧ kɨək̚˧˦] · Huế [kaŋ˧˧ kɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaŋ˧˧ kɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điểm để nhận rõ được một người như họ và tên, ngày và nơi sinh, cha mẹ đẻ, đặc điểm về nhân dạng, v.v. (nói tổng quát)
- xét căn cước của một người
- giấy căn cước (nói tắt)
- thẻ căn cước
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 根腳.
Từ, cụm từ chứa "căn cước"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "căn cước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.