cước phí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨək̚˧˦ fi˧˦] · Huế [kɨək̚˦˧˥ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kɨək̚˦˥ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chi phí phải trả cho công chuyên chở hàng hoá, hành lí.
    • Cước phí hàng hoá.
    • Được miễn cước phí.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không thể dùng điện thoại di động ở đây vì anh ấy phải trả cước phí dịch vụ chuyển vùng quốc tế rất đắt đỏ.Tom can't use his cell phone here because he has very expensive roaming charges.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cước phí" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 요금 yogeum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cướcâm đầu c · vần ươc · thanh sắc
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cước phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.