Đông Âu

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Khu vực địa lí tính từ rặng núi Podillja đến dãy Ural.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 東歐.

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đông Âu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.