đông bắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở giữa phương Đông và phương Bắc.

Câu ví dụ

  • Gió thổi từ phía Đông Bắc.The wind is coming from the northeast.

"đông bắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh northeast
🇯🇵 Tiếng Nhật 北東
🇫🇷 Tiếng Pháp nord-est
🇹🇭 Tiếng Thái เฉียงเหนือ chǐang-nǔea
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha nordeste · noreste
🇳🇱 Tiếng Hà Lan noordoosten
Tiếng Thuỵ Điển nordost

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đông bắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.