Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təj˧˧ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở giữa phương Tây và phương Nam.
Câu ví dụ
- Gió thổi từ hướng Tây Nam.The wind is coming from the southwest.
"tây nam" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | southwest |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sud-ouest |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | suroeste |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tây nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.