đông du

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ zu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ jʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa học sinh, sinh viên Việt Nam sang Nhật Bản để học hỏi và rèn luyện chính trị chuẩn bị cho công cuộc đấu tranh giành lại độc lập trong giai đoạn đầu thế kỷ 20.

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
duâm đầu d · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đông du" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.