Đông Hải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ haːj˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ haːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực biển Hoa Đông của Trung Quốc

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Đông Hải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.