Đông Kinh

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ kïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một phường thuộc thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  3. (cũ) Tên cũ của xã Đông Kết, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam.
  4. (cũ) Tên cũ của Hà Nội, thủ đô của Việt Nam.
  5. (cũ) Tokyo.
  6. (cũ) Khai Phong (một thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
  7. (cũ) Hưng Khánh.
  8. (cũ) Liêu Dương (một thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
  9. (cũ) Gyeongju, Donggyeong.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đông Kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.