đơn điệu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Âm thanh) chỉ có một điệu, một giọng lặp đi lặp lại, gây cảm giác nhàm chán.
    • Giọng văn đơn điệu.
    • Bản nhạc đơn điệu.
  2. Ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác tẻ nhạt và buồn chán.
    • Cuộc sống đơn điệu.
    • Động tác đơn điệu.
  3. (Hàm số) Tính đồng biến hoặc nghịch biến nói chung.
    • Hàm số y = x + 2 là hàm số đơn điệu tăng (đồng biến).

"đơn điệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monotonous
🇨🇳 Tiếng Trung 单调 dān diào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đơn điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.