đơn bạc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không giữ trọn vẹn tình nghĩa.
    • Sống đơn bạc.
  2. Quá mỏng manh, sơ sài.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đơn bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.