đơn chất

Danh từ
Danh từ
  1. Về mặt hóa học, đơn chất là chất chỉ có cấu tạo từ một chất.
    • O2 là một đơn chất.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đơn chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.