đương sự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəŋ˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ʔɗɨəŋ˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [ʔɗɨəŋ˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. tổ chức, cá nhân có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến một vụ án.
    • Đòi hỏi người đương sự đến khai báo.

"đương sự" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 当事人 dāng shì rén
🇯🇵 Tiếng Nhật 本人 ほんにん
🇰🇷 Tiếng Hàn 본인 bonin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đươngâm đầu đ · vần ương · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đương sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.