Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəŋ˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ʔɗɨəŋ˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [ʔɗɨəŋ˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- tổ chức, cá nhân có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến một vụ án.
- Đòi hỏi người đương sự đến khai báo.
"đương sự" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đương sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.