Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧ tʰəːj˨˩] · Huế [ʔɗɨəŋ˧˧ tʰəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời bấy giờ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 當時. cách đọc phổ biến của đương thì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đương thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.