đường bộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường đi trên đất liền.
    • Lâm tri đường bộ tháng chày, mà đường hải đạo sang ngang thì gần (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ.He went to Italy by land.
  • Anh ấy đã đi Italia bằng đường bộ.He went to Italy by land.

"đường bộ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la route

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đường bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.