đường bột

Danh từ
Danh từ
  1. Loại bột mịn làm từ đường để trang trí bánh kem, bánh gato.

"đường bột" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh icing sugar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đường bột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.