đường dẫn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ zən˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Tin học) Dãy tên các thư mục lồng nhau đặt cách nhau bởi dấu \, bắt đầu từ một thư mục xuất phát nào đó và kết thúc bằng thư mục hoặc tệp để chỉ ra đường tới thư mục hoặc tệp tương ứng. Ví dụ: D:\Hoctap\Mon Tin\Tin học 6.doc.
    • Tìm đường dẫn tập tin.

"đường dẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh path

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đường dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.