đường kính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ kïŋ˧˦] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một đường thẳng dài nhất trong đường tròn

"đường kính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh diameter
🇯🇵 Tiếng Nhật 直径 ちょっけい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đường kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.