Động từ
- Báo cho biết một sự việc.
- Báo đã đưa tin về vụ đình chiến.
"đưa tin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | report · messenger |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 报道 bào dào |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보도 bodo · 보도하다 bodohada · 보도되다 bododoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le messager |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | überbringen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đưa tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.