đưa tin

Động từ
Động từ
  1. Báo cho biết một sự việc.
    • Báo đã đưa tin về vụ đình chiến.

"đưa tin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh report · messenger
🇨🇳 Tiếng Trung 报道 bào dào
🇰🇷 Tiếng Hàn 보도 bodo · 보도하다 bodohada · 보도되다 bododoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp le messager
🇩🇪 Tiếng Đức überbringen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đưaâm đầu đ · vần ưa · thanh ngang
tinâm đầu t · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đưa tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.