đại án

Danh từ
Danh từ
  1. Vụ án hình sự có quy mô đặc biệt lớn, tính chất nghiêm trọng và phức tạp.
    • Đại án tham nhũng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大案.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đại án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.