Danh từ
- Vụ án hình sự có quy mô đặc biệt lớn, tính chất nghiêm trọng và phức tạp.
- Đại án tham nhũng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 大案.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.