đại ý

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ʔi˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý nghĩa bao trùm một cách khái quát.
    • Tóm tắt đại ý và lược thuật các tình tiết (Dương Quảng Hàm)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大意.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đại ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.