đại đồng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tính chất lý tưởng của thế giới, trong đó không còn phân biệt quốc gia, không còn phân chia giai cấp.
    • Thế giới đại đồng.
    • Lên tháp đại đồng, Nhờ thang bác ái.

"đại đồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh universalism

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đại đồng"

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đại đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.