Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đại Anh

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʔan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một hòn đảo nằm trên biển Bắc Đại Tây Dương, gần bờ biển tây bắc của Âu châu, bao gồm ba xứ của Anh Quốc, đó là Anh, Scotland, và Wales.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đại Anh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.