Danh từ
- Người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao có vị trí thấp hơn đại sứ và công sứ.
- Đại biện đến từ Ba Tư
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại biện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.