đại chiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến tranh có quy mô lớn giữa các nước mạnh, có ảnh hưởng tới nhiều nước.
    • Tránh xẩy ra đại chiến.

Câu ví dụ thêm

  • Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.Fifty brave knights were ready for the great battle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大戰.

"đại chiến" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 大戦 たいせん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đại chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.