đại hạn

Danh từ
Danh từ
  1. Thiên tai gây ra do lâu ngày không mưa, nên đồng ruộng khô nẻ.
    • Nhờ có công trình thuỷ lợi, nên nông dân bớt lo nạn đại hạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó, 大 (“đại”: lớn); 旱 (“hạn”: nắng lâu không có mưa).

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.