đại mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giống lúa hạt lớn, dùng làm thức ăn, rượu bia, đường.

"đại mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh barley

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.