Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại tài

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ taːj˨˩] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ taːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất tài giỏi, có tài năng lớn.
    • một nhà chính trị đại tài

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đại tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.