đại tràng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ t͡ɕaːŋ˨˩] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʈaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʈaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như ruột già.
    • Viêm đại tràng mãn tính.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
tràngâm đầu tr · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đại tràng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.