đại vận

Danh từ
Danh từ
  1. Vận trình của mười năm trong cuộc đời con người.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại vận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.