đạn dược

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˧˨ʔ zɨək̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːŋ˨˩ʔ jɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩˨ jɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đạn dùng trong chiến tranh nói chung.
    • Vấn đề cung cấp lương thực, đạn dược (Võ Nguyên Giáp)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 彈藥.

"đạn dược" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp les munitions
🇮🇹 Tiếng Ý la munizione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạnâm đầu đ · vần an · thanh nặng
dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạn dược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.