đạo hàm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ haːm˨˩] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ haːm˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ haːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phép tính trong giải tích, bằng tốc độ thay đổi của hàm số f(x) theo biến x.

Câu ví dụ

  • Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.The math teacher explained the concept of partial differentiation.

"đạo hàm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh derivative
🇨🇳 Tiếng Trung 导数

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
hàmâm đầu h · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đạo hàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.