Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïk̟̚˧˦ fən˧˧] · Huế [tɨt̚˦˧˥ fəŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨt̚˦˥ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phép toán để tìm một hàm khi đã biết vi phân của nó; phép giải một phương trình vi phân.
- Kết quả của phép toán trên.
"tích phân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | integration · integral |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | intégration · intégrale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tích phân"
vi tích phânXem toán học vi phânthể tích phân bốMô tả mối liên hệ giữa nồng độ thuốc đạt được trong dịch cơ thể (máu) và thuốc trong các mô của cơ thể ở vị trí tác động.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tích phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.