vi tích phân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ tïk̟̚˧˦ fən˧˧] · Huế [vɪj˧˧ tɨt̚˦˧˥ fəŋ˧˧] · Sài Gòn [vɪj˧˧ tɨt̚˦˥ fəŋ˧˧] ~ [jɪj˧˧ tɨt̚˦˥ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem toán học vi phân

Cấu tạo âm tiết

viâm đầu v · vần i · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vi tích phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.