đạo Hồi

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ hoj˨˩] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ hoj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Fadil không thê kết hôn với một người phụ nữ không theo đạo hồi.Fadil couldn't marry a woman who wasn't Muslim.

"đạo Hồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Islam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đạo Hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.