đạo quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ kwən˧˧] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem đội quân

"đạo quân" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'armata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đạo quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.