đảo chính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˩ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [ʔɗaːw˧˨ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˦ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Chính trị, chính phủ) Một cuộc lật đổ chính phủ đột ngột, khác với một cuộc cách mạng, đảo chính chỉ được thực hiện bằng một nhóm nhỏ thay thế những người đứng đầu.
    • Dập tắt đảo chính.

Câu ví dụ thêm

  • Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Japan is an island country, and it consists of four main islands.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 倒政.

"đảo chính" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 쿠데타 kudeta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đảo chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.