đảo lộn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˩ lon˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˧˨ loŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˦ loŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho thay đổi hoàn toàn, không theo trật tự nào cả.
    • Cuộc sống gia đình bị đảo lộn.

"đảo lộn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 颠倒 diān dǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi
lộnâm đầu l · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đảo lộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.