đảo quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˩ kuək̚˧˦] · Huế [ʔɗaːw˧˨ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˦ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quốc gia nằm trên một đảo hoặc một quần đảo.
    • Đảo quốc Nhật Bản.

"đảo quốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh island country · island nation · island state
🇨🇳 Tiếng Trung 島嶼國家 · 岛屿国家 · 島國 · 岛国
🇫🇷 Tiếng Pháp pays insulaire · état insulaire
🇩🇪 Tiếng Đức Inselstaat
🇮🇹 Tiếng Ý stato insulare
🇳🇱 Tiếng Hà Lan eilandstaat
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ada ülkesi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đảo quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.