đất bồi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗət̚˧˦ ʔɓoj˨˩] · Huế [ʔɗək̚˦˧˥ ʔɓoj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗək̚˦˥ ʔɓoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất do phù sa của sông đắp nên ở hai bên bờ.
    • Nông dân trồng sắn ở đất bồi.

Cấu tạo âm tiết

đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc
bồiâm đầu b · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đất bồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.