đấu giá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˦ zaː˧˦] · Huế [ʔɗəw˨˩˦ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˦˥ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói cách bán trước đám đông, ai trả giá cao nhất thì được mua.
    • Bán đấu giá ngôi nhà tịch thu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đấu: giành hơn thua; giá: giá cả

"đấu giá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bidding
🇫🇷 Tiếng Pháp l'enchère
🇷🇺 Tiếng Nga аукцион аукцио́н
🇹🇭 Tiếng Thái ประมูล prà-muun
🇮🇹 Tiếng Ý l'asta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "đấu giá"

Cấu tạo âm tiết

đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đấu giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.