Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ʔɗəw˧˦ zaː˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʔɗəw˨˩˦ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʔɗəw˦˥ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bán bằng hình thức để cho những người mua lần lượt trả giá, ai trả giá cao nhất thì được mua.
- Bán đấu giá doanh nghiệp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bán đấu giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.