đấu sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˦ si˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəw˨˩˦ ʂɪj˧˨] ~ [ʔɗəw˨˩˦ sɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəw˦˥ ʂɪj˨˩˦] ~ [ʔɗəw˦˥ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người (thường giỏi võ) tham gia thi đấu võ hoặc đấu sức mạnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鬥士.

Cấu tạo âm tiết

đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đấu sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.