đấu trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˦ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɗəw˨˩˦ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəw˦˥ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi diễn ra cuộc thi đấu.
    • Trong cuộc chọi trâu ở.
    • Đồ-sơn đấu trường đông nghịt người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đấu: tranh giành, trường: nơi xảy ra

"đấu trường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arena

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đấu trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.