Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu lâu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ləw˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ ləw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
  2. Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.

"đầu lâu" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il teschio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đầu lâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.