đầu phiếu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ fiəw˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ fiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ fiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Thường chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Bỏ phiếu bầu cử hoặc biểu quyết.
    • Chế độ phổ thông đầu phiếu.
    • Kết quả cuộc đầu phiếu.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
phiếuâm đầu ph · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu phiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.