Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu ra

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ zaː˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh; phân biệt với đầu vào.
    • dự tính tăng trưởng của đầu ra
  2. Kết quả do máy tính đưa ra sau khi dữ liệu được xử lí; phân biệt với đầu vào.

"đầu ra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh output

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đầu ra"

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đầu ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.